thổ ngữ

  1. (ling.) patois ; parler régional.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thổ ngữ"

thổ ngữ
Một người lớn tuổi đang kể chuyện bằng thổ ngữ của mình cho các em nhỏ nghe.